Mục tiêu tỷ trọng kinh tế số chiếm 20% GDP trong năm 2025 khó khả thi
Ngày 27/5, Hội Truyền thông Hà Nội phối hợp cùng Viện Nghiên cứu Công nghệ vì Cộng đồng (TFGI) tổ chức Hội thảo “Quản trị công nghệ trong kỷ nguyên số: Những chính sách nổi bật tại Việt Nam”. Tại đây, nhiều chuyên gia cho rằng mặc dù Việt Nam đặt ra nhiều mục tiêu tham vọng về phát triển kinh tế số trong năm 2025, song khoảng cách giữa mục tiêu và thực tế vẫn còn rất lớn, đi kèm với không ít thách thức.
Việt Nam có tín hiệu tích cực, nhưng chưa đủ mạnh
Theo báo cáo mới nhất của TFGI, Việt Nam hiện nằm trong nhóm 6 quốc gia Đông Nam Á có chỉ số sẵn sàng ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) vượt mức trung bình toàn cầu – một tín hiệu đáng khích lệ trong bối cảnh cạnh tranh số ngày càng gay gắt.
Nhiều quốc gia trong khu vực cũng đã có động thái mạnh mẽ để thích ứng. Indonesia đổi tên Bộ Thông tin và Truyền thông thành Bộ Truyền thông và Các vấn đề số. Singapore chuyển sang Bộ Phát triển số và Truyền thông. Malaysia thành lập Bộ Truyền thông và Các vấn đề số. Những thay đổi này thể hiện rõ chiến lược định hướng phát triển số trong quản trị quốc gia.
Ông Keith Detros, Quản lý Chương trình của TFGI, nhận định từ năm 2025, các quốc gia trong khu vực sẽ dịch chuyển từ giai đoạn tăng trưởng nhanh sang phát triển công nghệ một cách có trách nhiệm. Việc nội luật hoá để thúc đẩy kinh tế số sẽ là xu thế, song cần đảm bảo sự hài hòa với thông lệ quốc tế – điển hình là Hiệp định Khung Kinh tế số ASEAN (DEFA) dự kiến công bố cuối năm 2025.
Nhiều thách thức cản trở mục tiêu 20% GDP từ kinh tế số
Dù mục tiêu kinh tế số chiếm 20% GDP vào năm 2025 đã được xác lập, nhưng các con số thực tế cho thấy khoảng cách lớn. Trong giai đoạn 2020–2024, tỷ trọng kinh tế số trung bình chỉ đạt 12,77%, riêng năm 2024 là 13,17%. Như vậy, việc tăng gần 7% chỉ trong vòng một năm là điều khó khả thi.
Xét theo từng lĩnh vực, tỷ lệ đóng góp của kinh tế số vẫn rất thấp: nông nghiệp chỉ đạt 0,06%; công nghiệp và xây dựng là 5,96%; còn khu vực dịch vụ là 7,15%. Trong khi đó, mục tiêu cho từng ngành là tối thiểu 10% – một khoảng cách đáng kể.
Bà Nguyễn Minh Thảo, Trưởng phòng Nghiên cứu chính sách Khoa học, công nghệ và Đổi mới sáng tạo (Viện NC Chính sách và Chiến lược), cho rằng kinh tế số hiện vẫn tập trung chủ yếu ở lĩnh vực dịch vụ, trong khi các lĩnh vực sản xuất như nông nghiệp, công nghiệp vẫn chưa tận dụng hiệu quả công nghệ số.
Nguồn nhân lực và thể chế còn nhiều hạn chế
Một rào cản khác là chất lượng và số lượng nguồn nhân lực cho kinh tế số. Hiện tại, lao động trong lĩnh vực này chỉ chiếm hơn 2% tổng lực lượng lao động cả nước. Ngành công nghệ thông tin có khoảng 1,2 triệu người, trong đó trình độ từ cao đẳng trở lên khoảng 550.000 – tương đương 1,1% tổng số lao động, thấp hơn nhiều so với Mỹ (4%), Hàn Quốc (2,5%) và Ấn Độ (1,78%).
Đáng lo ngại, lĩnh vực an ninh mạng đang thiếu khoảng 700.000 nhân lực chuyên trách – theo thống kê của Hiệp hội An ninh mạng quốc gia.
Ngoài ra, một mục tiêu lớn khác là đưa Việt Nam vào top 35 quốc gia dẫn đầu về chính phủ số. Tuy nhiên, từ năm 2022 đến 2024, thứ hạng chỉ cải thiện từ 86 lên 71, rồi tụt xuống vị trí 72 trong năm 2025 – thấp nhất trong nhóm ASEAN-6, chỉ trên Philippines. Tỷ lệ người dân sử dụng dịch vụ công trực tuyến vẫn thấp, phản ánh những rào cản thể chế và hạ tầng chưa được giải quyết hiệu quả.
Cần giám sát hiệu quả chính sách và hoàn thiện hành lang pháp lý
Giáo sư Hồ Tú Bảo, Giám đốc Khoa học Trung tâm Nghiên cứu quốc tế về AI, nhấn mạnh rằng đổi mới sáng tạo không chỉ dừng lại ở việc triển khai công nghệ mà quan trọng là đo lường được hiệu quả thực tiễn – làm sao để công nghệ thực sự đi vào cuộc sống, mang lại giá trị cụ thể cho người dân.
Mặc dù trong 5 tháng đầu năm 2025, tốc độ ban hành chính sách diễn ra rất nhanh, với tinh thần hành động khẩn trương, song các chuyên gia khuyến nghị cần xây dựng cơ chế giám sát và đánh giá hiệu quả thực thi một cách chặt chẽ. Đặc biệt là trong các lĩnh vực mới như AI, tài sản số, công nghệ số hay công nghiệp bán dẫn – những mảng vẫn đang thiếu hành lang pháp lý cụ thể.
Ông Nguyễn Võ Hưng, Phó Giám đốc Trung tâm Thúc đẩy Đổi mới sáng tạo (Bộ KH&CN), cho biết trước khi có Nghị quyết 57, nhiều chính sách còn rời rạc, thiếu hệ thống. Từ khi nghị quyết được ban hành, chuyển đổi số và đổi mới sáng tạo đã trở thành ưu tiên ngang hàng từ Trung ương đến địa phương. Luật Khoa học và Công nghệ cũng được mở rộng thành Luật Khoa học, Công nghệ và Đổi mới sáng tạo, phản ánh đúng nhu cầu thực tiễn.
Ông Hưng chia sẻ rằng quá trình xây dựng chính sách hiện nay rất khẩn trương, thậm chí nhiều nhóm phải làm việc xuyên đêm. Tuy nhiên, cần chấp nhận một tư duy linh hoạt “vừa chạy vừa xếp hàng” – nghĩa là chính sách sẽ tiếp tục được điều chỉnh, hoàn thiện trong quá trình triển khai, đặc biệt trong bối cảnh công nghệ thay đổi nhanh chóng.
Kết nối truyền thông
cùng 24HMONEY ?
Liên hệ tư vấn ngay
Bạn muốn trở thành
VIP/Pro ?
Đăng ký ngay
