Làm thế nào doanh nghiệp Việt kiếm “hộ chiếu xanh” tới châu Âu?
Thị trường châu Âu là một trong những thị trường giàu tiềm năng nhưng rất… khó tính, do có nhiều rào cản. Theo TS. Hoàng Văn Việt, có những tiêu chuẩn bắt buộc phải tuân thủ, để có được tấm “hộ chiếu xanh” tiến vào thị trường EU.
Chia sẻ tại Hội thảo “Hộ chiếu xanh cho thực phẩm Việt” do IPTC (Trung tâm Xúc tiến Thương mại & Đầu tư TP.HCM) tổ chức, Tiến sĩ Hoàng Văn Việt - Giảng viên UEH, Chủ tịch kiêm nhà sáng lập GIBA (Cộng đồng Doanh nhân Trí thức Toàn cầu) - cho biết “hộ chiếu xanh” thực tế không phải là một chứng chỉ đơn thuần, mà là một khái niệm và là một tổ hợp các điều kiện để sản phẩm có thể bước vào các thị trường khắt khe. Châu Âu là một thị trường như vậy.
Tiến sĩ Hoàng Văn Việt tại sự kiện
Hộ chiếu xanh là gì?
Theo TS. Việt, “hộ chiếu xanh” là tổ hợp các điều kiện gồm bốn yếu tố. Đầu tiên là pháp lý, liên quan đến an toàn vệ sinh thực phẩm, dán nhãn và kiểm soát dư lượng hóa chất. Thứ hai là chứng nhận, bao gồm chứng nhận của Nhà nước, của bên thứ ba độc lập, và của các nhà bán lẻ. Thứ ba là tính minh bạch, liên quan đến truy xuất nguồn gốc và dữ liệu. Cuối cùng là trách nhiệm xã hội và môi trường.
Theo ông Việt, một lầm tưởng thường thấy là doanh nghiệp hay nghĩ chứng nhận chỉ là một danh sách giấy tờ, và người nông dân thường sợ phải làm hồ sơ chứng nhận. Tuy nhiên, ông cho rằng tư duy này phải thay đổi.
“Người nông dân phải được coi như công nhân trong lĩnh vực nông nghiệp và phải làm việc chuyên nghiệp. Chứng nhận là một hệ thống có cấu trúc, mang tính bản chất và bắt buộc. Chúng ta phải là người điều chỉnh tư duy trước, sau đó mới chuyển tải sang cho người nông dân; nếu hiểu sai cấu trúc này, doanh nghiệp sẽ tốn rất nhiều thời gian, chi phí mà vẫn không vào được thị trường khó tính”.
Làm sao để có “hộ chiếu xanh”
TS. Việt phân loại các chứng nhận thành những nhóm khác nhau để doanh nghiệp định hình chiến lược. Đầu tiên là nhóm chứng nhận bắt buộc, tiêu biểu như an toàn vệ sinh thực phẩm (HACCP), truy xuất nguồn gốc, và chứng nhận không phá rừng. Thứ hai là các chứng nhận an toàn vệ sinh thực phẩm phổ biến, như Global GAP hay ISO.
Kế đến là nhóm chứng nhận gia tăng giá trị như Organic (hữu cơ), Fairtrade (thương mại công bằng), Rainforest Alliance, MSC, ASC hay tiêu chuẩn Carbon. Những chứng nhận này có thể giúp gia tăng giá bán từ 10-30% đối với những thị trường sẵn sàng chi trả.
Cuối cùng là nhóm chứng nhận mang tính định vị và đặc thù như PGI, PDO hoặc các chứng nhận tôn giáo như Halal, Kosher, giúp định vị thương hiệu và tạo sự khác biệt hóa.
Nêu vậy để thấy, không có chứng nhận nào có thể đáp ứng đủ tất cả yêu cầu. Thay vào đó, doanh nghiệp phải tìm hiểu xem mỗi loại chứng nhận phù hợp với sản phẩm và thị trường nào. Một tình trạng khá phổ biến ở Việt Nam là doanh nghiệp đổ xô làm chứng nhận theo phong trào mà chưa xuất phát từ thị trường.
Tổng hợp lại, doanh nghiệp cần hiểu đúng về tiêu chuẩn, chọn đúng chứng nhận và đưa ra hệ thống phù hợp. Nhận định cốt lõi là tiêu chuẩn không phải là một thủ tục thông thường mà là cả một chiến lược. Doanh nghiệp có sản phẩm mạnh, nhưng còn hạn chế về hệ thống và thiếu chiến lược về chứng nhận, vậy nên cần phải có những định hướng phù hợp.
Châu An
FILI
Kết nối truyền thông
cùng 24HMONEY ?
Liên hệ tư vấn ngay
Bạn muốn trở thành
VIP/Pro ?
Đăng ký ngay
