Châu Á nỗ lực "ngược gió" cứu đồng nội tệ
Việc nhập khẩu 80% lượng dầu đi qua eo biển Hormuz khiến châu Á không chỉ đối mặt với lạm phát mà còn rơi vào cái bẫy tỷ giá: Tăng lãi suất để giữ tiền hay giảm lãi suất để cứu tăng trưởng?
Các nền kinh tế châu Á đối mặt với sự mất giá của tiền tệ do tác động của cuộc xung đột Trung Đông.
Áp lực mất giá đang phủ bóng lên hầu hết các đồng tiền châu Á, biến khu vực này thành một trong những điểm nóng tỷ giá toàn cầu. Trong bối cảnh căng thẳng năng lượng leo thang, các nhà hoạch định chính sách phải đối mặt với thử thách lớn nhất kể từ sau đại dịch, khi dư địa can thiệp ngày càng thu hẹp.
Châu Á phụ thuộc nặng nề vào nguồn năng lượng nhập khẩu, đặc biệt là dòng dầu đi qua Eo biển Hormuz. Khi chuỗi cung ứng này bị đe dọa, áp lực chi phí lập tức lan rộng, từ vận tải đến sản xuất. Giá nhiên liệu tăng vọt đã nhanh chóng tác động tới đời sống: tại Philippines, chi phí diesel tăng gấp nhiều lần; tại Hàn Quốc, nguy cơ thiếu nhiên liệu bay và nguyên liệu đầu vào bắt đầu hiện hữu.
Hệ quả không chỉ dừng ở lạm phát mà còn kéo theo nguy cơ suy giảm tăng trưởng. Trong bối cảnh đó, các đồng tiền vốn đã yếu lại tiếp tục chịu áp lực bán mạnh. Tháng 3 ghi nhận hàng loạt mức đáy mới: rupee Ấn Độ, rupiah Indonesia và peso Philippines đồng loạt suy yếu, trong khi yen Nhật và won Hàn Quốc giảm sâu so với USD.
Diễn biến này gợi lại ký ức về những cú sốc tài chính trong quá khứ, đặt các nhà điều hành trước ba lựa chọn quen thuộc nhưng đầy rủi ro: tăng lãi suất để giữ giá tiền, can thiệp bằng dự trữ ngoại hối, hoặc chấp nhận để đồng nội tệ mất giá. Vấn đề nằm ở chỗ, không lựa chọn nào là “miễn phí”.
Việc nâng lãi suất có thể kìm đà giảm của tỷ giá nhưng đồng thời bóp nghẹt tăng trưởng, nhất là khi nền kinh tế đang cần hỗ trợ. Can thiệp tỷ giá lại tiêu tốn dự trữ và khó tạo hiệu quả bền vững trong bối cảnh thị trường biến động mạnh. Trong khi đó, các biện pháp tài khóa như trợ giá nhiên liệu lại gây áp lực lớn lên ngân sách và có thể làm xấu đi niềm tin của nhà đầu tư.
Thực tế, nhiều ngân hàng trung ương trong khu vực gần như đã sử dụng hết dư địa chính sách truyền thống. Đồng USD tăng giá mạnh càng khiến áp lực gia tăng, khi dòng vốn có xu hướng tìm đến các tài sản trú ẩn an toàn.
Trước tình thế đó, các quốc gia buộc phải linh hoạt hơn. Australia đã sớm tăng lãi suất, trong khi nhiều nước khác kết hợp các công cụ như định hướng chính sách, can thiệp thị trường và các biện pháp phi truyền thống. Hàn Quốc tận dụng quỹ hưu trí quốc gia để phòng ngừa rủi ro tỷ giá; Ấn Độ và Indonesia điều chỉnh cơ chế vận hành thị trường ngoại hối nhằm hạn chế biến động.
Nhật Bản liên tục phát tín hiệu sẵn sàng can thiệp khi đồng yen tiến sát đáy nhiều thập kỷ. Philippines thậm chí chấp nhận để đồng tiền suy yếu trong ngắn hạn, đồng thời phát tín hiệu hành động thông qua các cuộc họp chính sách bất thường.
Dù vậy, điểm khác biệt của hiện tại so với quá khứ là nhiều nền kinh tế châu Á vẫn duy trì dự trữ ngoại hối tương đối dồi dào, đủ để giảm bớt rủi ro hệ thống. Tuy nhiên, trong bối cảnh nhu cầu nắm giữ USD tăng cao, ngay cả nguồn dự trữ này cũng không đảm bảo hiệu quả can thiệp tuyệt đối.
Bài toán đặt ra không còn là “giữ hay thả” tỷ giá, mà là tìm ra sự cân bằng tối ưu giữa ổn định vĩ mô và duy trì tăng trưởng. Trong một môi trường đầy biến động, điều chắc chắn duy nhất là các chính sách sẽ phải linh hoạt hơn, và những đánh đổi sẽ ngày càng rõ nét.
Kết nối truyền thông
cùng 24HMONEY ?
Liên hệ tư vấn ngay
Bạn muốn trở thành
VIP/Pro ?
Đăng ký ngay
